Bản lề giảm chấn inox Hafele

Bản lề giảm chấn inox Hafele
Bản lề giảm chấn inox Hafele
950.50.032 RON NAM CHÂM CỬA TRƯỢT KÍNH,8-10MM/2.5M
972.05.072 00120500U BẢN LỀ CHÂN ĐẾ CÓ GỜ 9005
972.05.081 00596500V Bản lề Flash XL (đen)
972.05.086 1150500001 UNICA CREMONE 9005
972.05.094 01348000K Điểm khóa đơn
972.05.097 01374000K CHỐT ÉP CÁNH
972.05.109 02414410 Tay nắm Asia (trắng)
972.05.110 02414500 Tay nắm Asia (đen)
972.05.121 02691000 Vấu khóa Brio
972.05.137 02792500 Tay nắm Prima Plus (đen)
972.05.138 027925009 Bộ tay nắm Prima Plus, màu đen
972.05.149 03336000 ĐIỂM KHÓA GẮN NGOÀI
972.05.150 03337000 Bas khóa
972.05.152 03360500V Tay nắm CITY (đen)
972.05.154 03483000 Khóa đa điểm Brio (1600mm)
972.05.159 04031000K Điểm khóa chống trộm
972.05.161 04099000001 Chốt nối thanh động 18.5MM
972.05.163 04476410N Nắp chụp ruột khóa (trắng)
972.05.164 04476500N Nắp che ruột khóa (đen)
972.05.165 04582000 Vấu khóa Brio
972.05.166 0461400001 Thân khóa bs 30mm
972.05.167 0461500001Thân khóa BS35MM
972.05.169 04630000 Bas thân khóa
972.05.179 05168410V Domina 2 cánh CC 92mm, trắng
972.05.180 Bản lề cửa giesse 05168500V DOMINA HP
972.05.187 06512000 Bánh xe 2 con lăn
972.05.200 0814800001 Bản lề chữ A 12″ (loại C)
972.05.214 01343000K Điểm khóa
972.05.216 08535000N Bản lề chữ A 12″ (loại P)
972.05.218 08538000N Bản lề chữ A (loại P) 18″
972.05.227 02762410 Prima Plus handle (single)
972.05.242 050075001 Tay nắm Euro CW (phải, đen)
972.05.243 02194000 Khối liên kết GS888
972.05.245 04080000 Bộ phụ kiện cho khóa Unica
972.05.249 01213000 Bas khóa (chiều cao H=12mm)
972.05.266 4BFDHELINBK001B Tay nắm cửa trượt xếp
972.05.272 42031BFRSRKBK002 BÁNH XE TRƯỢT ĐƠN
972.05.274 42020BFSBEBBK01 KE GÓC NỐI VỚI TY CHỐT
972.05.295 03141000N Bánh xe trượt 2 con lăn (90kg)
972.05.339 02761500 Tay nắm âm (đen)
972.05.367 Bản lề chữ A 18″, góc mở 25/30 độ
972.05.374 Bản lề chữ A 12″, góc mở 84 độ
972.05.380 00957600 Tay nắm KORA
972.05.432 02597000 Vấu khóa L=42mm
972.05.445 00997500 Tay nắm cửa sổ KORA (đen)
972.05.446 02431500 Nắp che ruột khóa Asia (đen)
972.05.459 00701500 Bản lề Fulcra R40
981.59.020 THÂN KHÓA CỬA MỞ XOAY, MỞ PHẢI
015.31.835 ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,0x17MM
262.72.953 Häfele Ixconnect RC 40/22 B
263.14.405 THÂN ỐC LIÊN KẾT =KL
264.43.091 VÍT CONFIRMAT SW4 7X38MM=KL
282.84.313 Chốt kệ KINTAI (10505340MIL)
311.01.070 Bản lề Metalla Mini trùm ngoài
311.46.551 Bản lề mini vít Euro (03070)
311.51.811 Đế bản lề Mini (03071)
311.71.500 Đế bản lề gài Mini (H0)
311.81.503 Bản lề cửa dày lọt lòng
311.88.511 Bản lề giảm chấn trùm nửa
311.90.022 Bản lề trượt lọt lòng G0
311.90.760 Bản lề trượt trùm ngoài G1
311.90.761 Bản lề trượt trùm nửa G1
311.90.762 Bản lề trượt lọt lòng G1
311.93.503 Bản lề bật 165 độ lọt lòng
311.98.030 Đế bản lề trượt G0 4 lỗ
311.98.851 Đế bản lề trượt G1 4 lỗ
315.28.751 Bản lề Metalla SM 165 trùm nửa (đen)
315.30.760 Bản lề Metalla A 110 FOL 48/6 S 8um
315.30.763 Đế bản lề Metalla A H0 8 um
334.00.064 Bản lề Cucina trùm ngoài (giảm chấn,đen)
372.27.700 Tay nâng Free space 1.11 B (trắng)
372.27.701 Tay nâng Free space 1.11 C (trắng)
372.33.682 Nắp đậy Free Up màu anthracite
372.38.020 Nấp đậy Free Fold S màu trắng
372.38.422 Tay nâng Free Fold S D3fs rh. 520-590 /
372.38.423 Tay nâng Free Fold S D3fs ls. 520-590 /
372.38.424 Tay nâng Free Fold S D4fs rh. 520-590 /
372.38.425 Tay nâng Free Fold S D4fs lh. 520-590 /
372.38.432 Tay nâng Free Fold S E3fs rh. 580-650 /
372.38.433 Tay nâng Free Fold S E3fs lh. 580-650 /
372.38.434 Tay nâng Free Fold S E4fs rh. 580-650 /
372.38.435 Tay nâng Free Fold S E4fs lh. 580-650 /
372.38.446 Tay nâng Free Fold S F5fs rh.  650-730 /
372.38.447 Tay nâng Free Fold S F5fs lh.  650-730 /
372.38.454 Tay nâng Free Fold S G5fs rh.  710-790 /
372.38.455 Tay nâng Free Fold S G5fs lh.  710-790 /
372.38.472 Tay nâng Free Fold S I5fs rh. 840-910 /
372.38.473 Tay nâng Free Fold S I5fs lh. 840-910 /
372.38.622 BỘ HỘP LỰC FREE FOLD-S,D3FS
372.38.674 BỘ HỘP LỰC FREE FOLD-S,I5FS
372.39.600 TAY NÂNG FREE FLAP H 1.5 A SM XÁM R
372.39.601 TAY NÂNG FREE FLAP H 1.5 A SM XÁM L
372.39.611 TAY NÂNG FREE FLAP H 1.5 B SM XÁM L
372.39.631 TAY NÂNG FREE FLAP H 1.5 D SM XÁM L
372.39.830 TAY NÂNG FREE FLAP H 1.5 A SM TRẮNG L
372.39.831 TAY NÂNG FREE FLAP H 1.5 A SM TRẮNG L
372.91.098 BỘ BIẾN ĐIỆN CHO TAY NÂNG FREE FLAP
372.91.351 BỘ TAY NÂNG FREE 3.15 MODEL F, TRẮNG
405.11.401 TẤM ĐỆM CHO BỘ GIẢM CHẤN
433.07.073 Ray âm UMS30 nhấn mở 350mm
433.07.074 Ray âm UMS30 nhấn mở 400mm
433.07.075 Ray âm UMS30 nhấn mở 450mm
433.07.077 Ray âm UMS30 nhấn mở 550mm
433.07.171 Ray âm nhấn mở UMS25 300mm
433.07.176 Ray âm nhấn mở UMS25 450mm
433.07.177 Ray âm nhấn mở UMS25 500mm
433.07.178 Ray âm nhấn mở UMS25 550mm
433.07.250 Ray âm UMS25 500mm (clip)
433.07.255 Ray âm UMS25 550mm (clip)
433.07.506 Ray âm UMS30 550mm (clip)
433.32.511 Ray âm EPC EVO 300mm nhấn mở 3/4
433.32.515 Ray âm EPC EVO 500mm nhấn mở 3/4
433.32.516 Ray âm EPC EVO 550mm nhấn mở 3/4
483.01.740 Set of screws for DIY STT hinge
493.05.739 BỘ TAY NÂNG FREE FOLD S H6fs ANTHRACITE
833.72.124 NẮP CHE LẮP NỔI, TRÒN
833.72.145 NẮP CHE LẮP ÂM, TRÒN
833.72.333 Đèn LED tròn 2040 12V/1.5W/50K
833.72.610 Đèn LED 2047 12V/3.0W 30K/CRI90/2m
833.74.344 Đèn LED silicon 2063 12V/4.8W/m 2700K/5m
833.74.877 Nắp che 2 đầu bằng nhựa
833.75.100 ĐÈN LED ÂM 3022 24V, TRẮNG ẤM
833.77.181 Đèn LED vuông 3036 24V/2.5W/4000K/nhựa
833.77.832 Loox5 6-way distr. 24V
833.89.251 Cảm biến cửa cho thanh dẫn đèn, 12V/2m
833.89.252 Loox5 Switch motion f. 833.74.835 12V/2m
833.89.254 Loox5 Switch motion f. 833.74.835 24V/2m
833.95.747 Bộ chia 6 cổng Loox5, 12V (box to box)
833.95.786 Bộ chia 6 cổng Loox5, 12V
833.95.828 Bộ chia 6 cổng Loox5, 3 công tắc, 12V
833.95.873 Dây dẫn nối dài 12V/10m
833.95.891 Loox5 6-way distr. w.switch RGB 24V/120W
985.56.011 Hạt công tắc 1 cực 2 chiều 1M, nâu
985.56.020 Ổ cắm đơn chuẩn Âu – Mỹ 2M, nâu
985.56.023 Ổ cắm đôi chuẩn Âu – Mỹ 3M, nâu
985.56.026 Ổ cắm đa tiêu chuẩn 2M, nâu
985.56.031 Cổng sạc USB 5V 1,5A màu trắng
985.56.039 Cổng sạc USB A+C 5V 3A, màu nâu
985.56.041 Hai cổng sạc USB 2M, 5V 2,1A, màu nâu
985.56.054 Mặt che cổ điển 3M, nhựa, nâu
985.56.057 Mặt che cổ điển 4M, nhựa, nâu
985.56.063 Hạt công tắc 1 chiều 2M, 16AX, màu bạc
985.56.064 Hạt công tắc 1 chiều, 16AX, màu bạc
985.56.076 Ổ cắm đơn, chuẩn Châu Âu – Mỹ, màu bạc
985.56.086 Cổng sạc USB 5V 1,5A màu bạc
985.56.095 Khung đỡ 2M + móc gài 71mm
985.56.096 Khung đỡ 3M + ốc vít
985.56.098 Khung đỡ 7M + ốc vít
985.56.107 Hộp điện lắp âm 6-7M, xanh nhạt
985.56.109 Mặt che nhôm 2M, màu đồng tối
985.56.113 Mặt che nhôm 4M, màu đồng tối
985.56.133 Mặt công tắc DND, 1M, nâu
985.56.134 Mặt công tắc PLS, 1M, nâu
985.56.135 Ổ cắm đa tiêu chuẩn + công tắc, 3M, nâu
985.56.149 Mặt che 5M chuẩn Anh, nhựa, nâu
985.56.152 Nút nhấn NO 10A, 1M, nâu, có khắc laser
985.56.153 Công tắc NO+NO 10A Me Ar P19066.M
985.56.154 Hộp điện lắp sàn, 3M
985.56.155 Đế âm lắp sàn, 3M
985.56.166 Ổ cắm đơn, chuẩn Châu Âu – Mỹ, carbon mờ
985.56.223 Nắp che ổ cắm dây tín hiệu RJ45 Cat6 UTP
985.56.367 IoT roller shutter module VM 03982
985.56.381 2P+E 13A SCR multi-outl+sw grey VM 20255
100.77.933 TAY NẮM TỦ =KL 200mm
100.77.935 TAY NẮM TỦ =KL 300MM
100.90.938 TAY NẮM TỦ =KL, CC320MM 340x28mm
101.20.014 TAY NẮM TỦ  12x350x390MM, = KL
106.61.033 TAY NẮM TỦ H1570 144×32 (ĐỒNG)
106.61.034 TAY NẮM TỦ H1570 170×32 (ĐỒNG)
106.62.006 Tay nắm tủ màu đồng 172x32mm
106.62.665 TAY NẮM MẠ NICKEL MỜ 203MM
106.69.102 Tay nắm mạ niken mờ 329x32mm CC320
106.69.111 Tay nắm mạ niken mờ 334x32mm CC320
106.69.312 Tay nắm mại màu thiếc cổ 329x32mm CC320
106.69.320 Tay nắm mạ màu niken đen mờ 74x32mm CC64
106.69.321 Tay nắm mạ màu niken đen mờ 170x32mm
106.69.627 TAY NẮM TỦ H1365 202×30 (ĐEN MỜ)
106.69.657 TAY NẮM TỦ = KL MẠ NIKEN MƠ
106.69.668 TAY NẮM TỦ =KL MẠ NICKEN MƠ
107.55.925 TAY NẮM NHÔM MÀU BẠC 167X39MM
107.55.935 TAY NẮM TỦ =KL, CC224MM 263x39mm
107.55.938 TAY NẮM HỘC TỦ =KL, CC320MM 359x39mm
109.49.904 TAY NẮM HỘC TỦ  148X24MM
109.85.021 TAY NẮM TỦ  12X560X600MM, = KL
110.34.707 TAY NẮM TỦ H1310 202×28 (TRẮNG MỜ)
110.34.786 TAY NẮM TỦ=KL,MÀU TRẮNG MỜ,180X28MM
110.72.921 TAY NẮM TỦ =KL, L=44MM, CC32MM
110.74.922 TAY NẮM TỦ NHÔM 140X36X128 MM
126.20.902 PROF.GRIP ALU.SILV. 3000MM
151.76.924 TAY NẮM ÂM=KL CC192MM,MÀU NHÔM MỜ
260.22.305 BAS LIÊN KẾT MẶT TRƯỚC DISPENSA
260.26.997 Alusion ke nối góc (kèm vít sáng)
504.76.204 giá bát dĩa di động 600, crom
521.02.570 BỘ LINERO MOSAIQ MAXI
523.00.350 Kệ treo nắp, dĩa màu đen 305X72X375MM
540.24.274 Kệ bàn ủi 403x491x165
540.27.607 RỔ TỦ THẤP 527X488X125MM
540.91.093 BAS LIÊN KẾT MẶT TRƯỚC
541.32.304 TRỤC XOAY BỘ LE MANS II 1265MM, ĐEN
544.01.007 Khay úp chén dĩa 564x263mm
Bản lề giảm chấn inox Hafele
Bản lề giảm chấn inox Hafele

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Document